Translate

Thuật Ngữ Nên Biết Cho Blogger Mới - Bài 3

Thuật Ngữ Blogger - Bài 3

Đây là Bài 3 trong loạt “Thuật Ngữ Blogger”, bài này mình viết  vui – dễ thương – dễ hiểu. Bạn nào đọc không thích thì đừng ném đá nhé, ném cà chua cũng được nha. Bài viết hơi dài cố gắng nhớ nhe.

Có rất nhiều thuật ngữ phải học khi bạn muốn trở thành người viết blog thật sự, thật sư hơi khô khan và khó nhớ, bài viết mình pha tí dí dỏm để giúp bản thân mình dễ nhớ.

Thuật Ngữ Nên Biết Cho Blogger

Thuật Ngữ Nên Biết Cho Blogger

Bài 3 – Thuật Ngữ Blogger 

📩 Subscribe – Bấm vô là dính nhau suốt đời

Subscribe nghĩa là: “Ê, đăng bài mới nhớ hú tao nha.” Giống follow Facebook, follow TikTok, follow crush… nhưng lịch sự hơn.

Website nên có đủ thứ để người ta subscribe:
• Email
• RSS
• Chuông thông báo
• Hoặc cái nút “Đăng ký đi bạn ơi!”


🧭 Header – Cái trán của website

Header là phần trên cùng của blog. Giống cái trán của con người: ai nhìn vô cũng thấy đầu tiên.

Thường gồm:
• Logo (mặt mũi của blog)
• Slogan (câu nói triết lý nghe cho sang)
• Menu (đường đi lối lại)
• Ô tìm kiếm
• Banner quảng cáo (nếu muốn kiếm tiền)


🔀 Hybrid Pricing Model – Pha trộn cho vui

Đây là mô hình tính tiền quảng cáo kiểu: “Không biết tính sao, thôi gom hết lại.”

Kết hợp:
• CPC (trả theo click)
• CPA (trả theo hành động)
• CPM (trả theo 1000 lần hiện)


💻 HTML – Ngôn ngữ của dân chịu khó

HTML là thứ giúp website hiện ra. Không biết HTML thì vẫn sống được… Nhưng biết HTML thì sửa blog đỡ chửi thề hơn.

Một thẻ HTML gồm:
• Thẻ mở
• Nội dung
• Thẻ đóng
Giống như mở cửa – bước vô – đóng cửa lại.


💰 PPL & PPS – Hai anh em họ nhà CPA

PPL: trả tiền theo khách tiềm năng (lead). PPS: trả tiền theo đơn hàng (sale).

Nói chung: có người làm → có tiền. Không ai làm → không có gì.


🖱️ PPC – Click là mất tiền

PPC nghĩa là: “Người ta click → đệ mất tiền.”

Google Ads là ví dụ điển hình. Giá thầu càng cao → đứng càng trên → càng dễ bị click → càng tốn tiền. Nhưng cũng dễ kiếm khách.


💵 Payment Threshold – Đủ tiền mới cho rút

Đây là mức thu nhập tối thiểu để được thanh toán.

Ví dụ:
• Google Adsense: 100 USD
• Infolinks: 50 USD

Giống như: “Đệ chưa đủ tuổi → chưa được lấy bằng lái.”


🔗 Internal Link – Đường dây nội bộ

Internal link là liên kết trong cùng website.

Lợi ích:
• Google thích
• Người đọc ở lại lâu hơn
• Website mạnh hơn
• SEO lên hạng


👁️ Impression – Hiện lên là tính

Impression là số lần quảng cáo xuất hiện. Dù người ta không kéo xuống xem → vẫn tính 1.

Kiểu như: “Đệ có mặt ở đó, còn ai nhìn hay không… không quan trọng.”


📚 Index – Google thấy đệ hay chưa

Index là quá trình Google tìm thấy bài của đệ và đưa vào kết quả tìm kiếm.

Muốn kiểm tra: gõ site:tenmiencuaban.com. Nếu thấy bài → Google đã thấy BẠN . Nếu không → Google chưa biết BẠN  tồn tại.


📑 Metadata – Dữ liệu kể chuyện

Metadata là dữ liệu mô tả nội dung trang. Giúp Google hiểu: “À, bài này nói về cái gì.”


🏷️ Meta Tags – Ba thẻ quyền lực

Gồm:
• Title
• Description
• Keywords

Ba thứ này giúp Google phân loại bài của BẠN.


🆕 Newbie – Người mới, không biết gì cũng được

Newbie là người mới bắt đầu trong một lĩnh vực. Ai cũng từng newbie. Không biết gì cũng không sao — miễn là chịu học.


🚫 Nofollow – Đừng đi theo link này

Nofollow là thuộc tính liên kết báo cho Google: “Đừng lần theo link này nha.”

Dùng cho:
• Link quảng cáo
• Link không uy tín
• Link không muốn chia SEO


📈 Pagerank – Thang điểm 0–10 của Google

Pagerank (PR) đánh giá độ quan trọng của trang. Nhiều link chất lượng trỏ về → PR cao.


📄 Pageviews – Số trang được mở

Pageviews càng cao → càng nhiều impression → càng nhiều click → càng nhiều tiền.


🌐 Online Marketing – Marketing bằng internet

Online Marketing là marketing dựa trên internet, bao gồm:
• Quảng cáo hiển thị
• SEM
• Email marketing
• Social marketing


🗺️ Sitemap – Bản đồ website

Sitemap liệt kê toàn bộ trang trong website. Giúp Google đi cho đúng đường, không bị lạc.


🔗 URL – Địa chỉ nhà của website

URL là địa chỉ của trang web, giống như số nhà trên internet.


📊 KPI – Chỉ số đánh giá

KPI là chỉ số để biết chiến dịch có hiệu quả hay không.


📄 XML Sitemap – Bản đồ dành riêng cho Google

XML Sitemap là file chứa danh sách link để Google index. Giống như đưa Google một tờ giấy: “Ê, đây là toàn bộ nhà của tao, đi mà index.”

🔗 Bài viết khác trong loạt “Thuật Ngữ Blogger”

No comments:

Post a Comment

Cám ơn các bạn đã nhận xét,
Bài nhận xét của bạn sẽ được đăng khi đã được xét duyệt.